diamondback rattlesnake

Học thuật
Thân thiện
diamondback rattlesnake

A diamondback rattlesnake rests coiled on a sunlit desert rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn đuôi chuông lớn nọc độc chết người, đặc trưng bởi các hoa văn hình thoi trên lưng: "diamondback rattlesnake" tên gọi chung cho một số loài rắn đuôi chuông thuộc chi Crotalus hoặc Sistrurus, các đốm hình thoi dọc theo sống lưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diamondback rattlesnake is one of the most venomous snakes in North America. (Rắn đuôi chuông diamondback một trong những loài rắn độc nhấtBắc Mỹ.)
    • Hikers should be cautious of diamondback rattlesnakes in this desert area. (Những người đi bộ đường dài nên thận trọng với rắn đuôi chuông diamondbackkhu vực sa mạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eastern diamondback rattlesnake": Rắn đuôi chuông diamondback miền Đông (Crotalus adamanteus), loài rắn đuôi chuông nặng nhất thế giới, phân bốđông nam Hoa Kỳ.

    • The Eastern diamondback rattlesnake can grow over 2 meters long. (Rắn đuôi chuông diamondback miền Đông có thể dài hơn 2 mét.)
  • "Western diamondback rattlesnake": Rắn đuôi chuông diamondback miền Tây (Crotalus atrox), một loài phổ biến rất độctây nam Hoa Kỳ Mexico.

    • The Western diamondback rattlesnake is responsible for many snakebite incidents in its range. (Rắn đuôi chuông diamondback miền Tây thủ phạm của nhiều vụ rắn cắn trong phạm vi phân bố của .)
Biến thể từ gần giống
  • Diamondback (n): Tên gọi tắt thông thường cho "diamondback rattlesnake".

    • A diamondback was spotted near the trail. (Một con rắn diamondback đã được phát hiện gần đường mòn.)
  • Rattlesnake (n): Rắn đuôi chuông, tên gọi chung cho các loài rắn độc thuộc hai chi Crotalus Sistrurus, cái đuôi tạo ra tiếng lách cách đặc trưng.

    • The sound of a rattlesnake is a warning. (Tiếng kêu của một con rắn đuôi chuông một lời cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Crotalus adamanteus: Tên khoa học của rắn đuôi chuông diamondback miền Đông.
  • Crotalus atrox: Tên khoa học của rắn đuôi chuông diamondback miền Tây.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "diamondback rattlesnake". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả về động vật hoang dã nguy hiểm hoặc đặc điểm sa mạc.)

diamondback rattlesnake

A diamondback rattlesnake rests coiled on a sunlit desert rock.

Noun
  1. giống diamondback